请输入您要查询的越南语单词:
单词
ít nhất
释义
ít nhất
至少; 顶少; 最少 <表示最小的限度。>
đến dự họp hôm nay ít nhất có 3. 000 người.
今天到会的至少有三千人。
từ đây đến trường, ít nhất phải mất nửa tiếng.
从这儿走到学校, 至少要半个小时。
随便看
cá thiều
cá thiểu
cá thu
cát hung
cá tháng tư
cá tháp
cá thát bát
cá thì
Cát Hải
cá thể
cá thịt
cá thờn bơn
cát khoáng
Cát kịch
cát làm khuôn
Cát Lâm
cát lắng
cát-mi-um
Cát-măng-đu
cát mịn
cát nhân
cát nhân thiên tướng
cát nhượng
cá trong chậu
cá trác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 14:36:28