请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp chất
释义
hợp chất
合成 <通过化学反应使成分比较简单的物质变成成分复杂的物质。>
hợp chất hữu cơ.
有机合成。
化合物 <由不同种元素组成的纯净物, 有固定的组成和性质, 如氧化镁、氯酸钾等。>
hợp chất hữu cơ.
有机化合物。
复合物 <一组复合物质(如配位化合物, 含几个原子的离子, 或吸附化合物)。>
随便看
trở về ngành cũ
trở về nơi cũ
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
trợ giảng
trợ lý
trợ lý biên tập
trợ lý giám đốc
trợ lý viên chính trị
trợ lý đắc lực
trợ lực
trợn
trợn mắt
trợn trừng
trợn trừng mắt
trợn trừng trợn trạc
trợ oai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 9:13:01