请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ cấp
释义
trợ cấp
补贴 <贴补(多指财政上的)。>
tiền trợ cấp
补助费
补助 <从经济上帮助(多指组织上对个人)。>
津贴 <给津贴。>
mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
每月津贴他一些钱。
贴补 <从经济上帮助(多指对亲属或朋友)。>
随便看
bất lịch sự
bất lợi
bất lực
bất minh
bất mãn
bất mục
bất nghì
bất nghĩa
bất ngờ
bất ngờ tạo phản
bạc đãi
bạc đạn
bạc đầu
bạc đầu vì công danh
bạc đầu vẫn còn học
bạc đồng
bạc đủ tuổi
bạc đức
bại
bại binh
bại cục
bại danh
bại hoại
bại liễu tàn hoa
bại liệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 11:04:22