请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ cấp
释义
trợ cấp
补贴 <贴补(多指财政上的)。>
tiền trợ cấp
补助费
补助 <从经济上帮助(多指组织上对个人)。>
津贴 <给津贴。>
mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
每月津贴他一些钱。
贴补 <从经济上帮助(多指对亲属或朋友)。>
随便看
hậu duệ quý tộc
Hậu Giang
hậu hoạ
hậu hoạn
Hậu Hán
hậu hĩ
hậu hĩnh
hậu khí
Hậu Kim
hậu kim bạc cổ
hậu kỳ
hậu lai
Hậu Lương
hậu lộc
hậu môn
Hậu Nghệ
hậu phi
hậu phác
hậu phát chế nhân
hậu phương
hậu phương lớn
hậu quân đô thống
hậu quả
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/15 10:55:16