请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ cấp
释义
trợ cấp
补贴 <贴补(多指财政上的)。>
tiền trợ cấp
补助费
补助 <从经济上帮助(多指组织上对个人)。>
津贴 <给津贴。>
mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
每月津贴他一些钱。
贴补 <从经济上帮助(多指对亲属或朋友)。>
随便看
đèn cù
đèn cầy
đèn cồn
đèn cổ cong
đèn dao động nhạy
đèn dư huy
đèn dầu
đèn dẫn quang
đèn dẫn sóng
đèn dẫn sóng điện mối
đèn gay-gơ muy-lê
đèn giao thông
đèn hiệu
đèn hoa
đèn hoa rực rỡ
đèn huỳnh quang
đèn hàn
đèn hãm
đèn hơi
đèn hướng dẫn
đèn hồ quang
đèn i-ốt
đèn khí
đèn khí đá
đèn không hắt bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 5:56:53