请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp kim chịu nhiệt
释义
hợp kim chịu nhiệt
耐热合金 <能耐高温的合金, 在高温下仍能保持合乎要求的机械性能, 耐蚀。耐磨。如含有铬、镍、钴等的合金钢。可用来制造内燃机、涡轮机、喷气机等各种热力发动机的部件。>
随便看
tư bản
tư bản bất biến
tư bản chủ nghĩa
tư bản công nghiệp
tư bản khả biến
tư bản kếch sù
tư bản luận
tư bản quan liêu
tư bản tài chính
tư bẩm
tư bổn
tư chất
tư chất bẩm sinh
tư chất tự nhiên
tư cách
tư cách làm chủ
tư dinh
tư doanh
tư duy
tư duy lô-gích
tư dưỡng
tư gia
tư hiềm
tư hoà
tư hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 22:50:11