请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếp tuyến trong
释义
tiếp tuyến trong
内公切线 <两个圆在公切线的两侧, 这样的公切线叫这两个圆的内公切线。参看[公切线]。>
随便看
can dầu phụ
can dự
can gián
cang trường
ca ngày
ca ngâm
can gì
cang đầu
ca ngợi
ca ngợi và hâm mộ
canh
canh ba
canh ba nửa đêm
canh bạc
canh chầy
canh chừng
canh cánh
canh cánh bên lòng
canh cánh bên lòng nỗi đau của dân
canh cánh trong lòng
canh cải
canh cổ
canh cửa
canh cửi
canh giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:35:48