请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếp đãi
释义
tiếp đãi
打扰 <婉辞, 指受招待。>
会客 <和来访的客人见面。>
接待; 招待; 张罗 <对宾客或顾客表示欢迎并给以应有的待遇。>
tiếp đãi khách; tiếp khách.
接待来宾。
接谈 <接见并交谈。>
看待 <对待。>
公请 <联合宴请。>
随便看
máu mủ
máu nóng
máu tham
máu thịt
máu tươi
máu tản lại
máu và nước mắt
máu và thịt
máu xâm
máu xương
máu xấu
máu đào
máy
máy bay
máy bay bà già
máy bay chiến đấu
máy bay chuyên chở hàng hoá
máy bay chỉ huy
máy bay chống tàu ngầm
máy bay chở hàng
máy bay cá nhân
máy bay cường kích
máy bay dẫn đầu
máy bay hai cánh
máy bay hành khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:19:58