请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộ liễu
释义
lộ liễu
露骨; 公然 <用意十分显露, 毫不含蓄。>
anh nói lộ liễu như vậy, tôi không tin là anh ấy không hiểu.
你说得这样露骨, 我不相信他没听懂。
暴露; 显露 <原来看不见的变成看得见。>
随便看
trồng có thời gian nhất định
trồng dưa được dưa
trồng dưa được dưa, trồng cà được cà
trồng dặm
trồng gối vụ
trồng hoa
trồng hom
trồng liên tục cùng một giống cây
trồng lại
trồng một loại cây
trồng nhiều thu ít
trồng nối vụ
trồng răng
trồng răng giả
trồng thay cây khác
trồng thuốc lá
trồng thành luống
trồng trái
trồng trỉa
trồng trọt
trồng trọt nhân tạo
trồng xen kẽ
trồng đậu được đậu, trồng cà được cà
trổ
trổ bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:15:12