请输入您要查询的越南语单词:
单词
trổ bông
释义
trổ bông
抽穗; 吐穗; 吐穗儿 <指小麦、高粱、谷子、玉米等农作物由叶鞘中长出穗。>
花事 <指花卉开花的情况。>
开花; 挂花 <生出花朵; 花蕾开放。>
随便看
cừu con
cừu gia
cừu hận
cừu nhân
cừu quốc
cừu sát
cừu sừng xoắn ốc
cừu thiến
cừu thù
cừu thị
cừu đầu đàn
cừu địch
cừu đực
cử
cửa
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
cửa chùa
cửa chắn gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:05:21