请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồng trọt
释义
trồng trọt
栽植 <把植物的幼苗种在土壤中。>
栽; 栽种 <种植(花草树木等)。>
植 <栽种。>
trồng trọt
种植
种; 蓺 ; 稼; 种植 <把植物的种子埋在土里; 把植物的幼苗栽到土里。>
随便看
theo kỳ hạn
theo luật trừng phạt
theo lí mà nói
theo lý
theo lẽ công bằng
theo lẽ phải
theo lề thói cũ
thấy rõ
thấy rõ rành rành
thấy rõ âm mưu
thấy rằng
thấy sợ
thấy tháng
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
thấy việc nghĩa hăng hái làm
thấy được
thấy đỏ tưởng chín
thấy ở
thầm
thầm kín
thầm lén
thầm thì
thầm thầm thì thì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 13:23:25