请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồng xen kẽ
释义
trồng xen kẽ
间作 <为了充分利用土地, 在一块耕地上间隔地播种两种或几种作物, 如玉米和绿豆两种作物间作, 就是在两行玉米之间种一行或两行绿豆。也叫间种。>
随便看
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
gánh cũng vào chợ, đội cũng vào chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 15:34:11