请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộn giống
释义
lộn giống
混种; 拌种 <在播种前将种子与农药、菌肥等拌和。农药防止病虫害, 菌肥作为种肥或接种剂。>
随便看
hổ khẩu
hổ lang
hổ lốn
hổ lửa
hổm
hổ mang
hổng
hổ ngươi
hổn hển
hổ phách
hổ phù
hổ phải quy phục
hổ phận
hổ răng kiếm
hổ sói
hổ thẹn
hổ trướng
hổ tướng
hổ xuống đồng bằng
hỗ
hỗ cảm
hỗ giá
hỗ huệ
Hỗ kịch
hỗn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 11:35:09