请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộp cộp
释义
lộp cộp
咯噔; 格登; 橐 <象声词。>
trên cầu thang có tiếng giày lộp cộp.
从楼梯上传来了咯噔 咯噔的皮靴声。
tiếng giày da lộp cộp.
橐橐的皮鞋声。
随便看
sóng sượt
sóng thước
sóng to
sóng to gió lớn
sóng trung
sóng trung bình
sóng trời
sóng trực tiếp
sóng tình
sóng tắt dần
sóng từ ngang
sóng va chạm
sóng vô tuyến điện
sóng xung
sóng xung kích
sóng yên biển lặng
sóng ánh sáng
sóng âm
sóng điện
sóng điện não
sóng điện từ
sóng đôi
sóng địa chấn
sóng đồ
sóng động đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 10:19:22