请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá rối
释义
phá rối
捣鬼 <使用诡计。>
搅局 <扰乱别人安排好的事情。>
搅乱; 捣 <弄乱。>
阻挠 <阻止或暗中破坏使不能发展或成功。>
phá rối từ trong
从中阻挠。
phá rối buổi hoà đàm song phương
阻挠双方和谈。
搞乱 <使交织或混杂得难于分开。>
搞脏 <踏来踏去地弄脏或乱扔东西; 弄脏; 弄得凌乱、不整洁或狼籍不堪。>
随便看
dao và cưa
dao và súng
dao vôi
dao vọ
dao xén
dao xắt
dao xếp
dao đo cỡ răng
dao đài
dao đánh lửa
dao động
dao động cơ bản
dao động cơ học
dao động duy trì
dao động ký sinh
dao động sẵn có
dao động đồ
Dardanelles
Dar Es Salaam
Darwin
da rạn
da rắn lột
da sưng tấy
da sống
da sởn vẩy ốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 10:17:50