请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá rối
释义
phá rối
捣鬼 <使用诡计。>
搅局 <扰乱别人安排好的事情。>
搅乱; 捣 <弄乱。>
阻挠 <阻止或暗中破坏使不能发展或成功。>
phá rối từ trong
从中阻挠。
phá rối buổi hoà đàm song phương
阻挠双方和谈。
搞乱 <使交织或混杂得难于分开。>
搞脏 <踏来踏去地弄脏或乱扔东西; 弄脏; 弄得凌乱、不整洁或狼籍不堪。>
随便看
lấy làm gương
lấy làm lạ
lấy làm tiếc
lấy lãi
lấy lòng
lấy lòng hai bên
lấy lòng mọi người
lấy lại
lấy lại hồ sơ
lấy lại ruộng
lấy lại sức
lấy lại vốn
lấy lẽ
lấy lệ
lấy lời khai
lấy lợi trừ hại
lấy máu
lấy mình làm gương
lấy mình đo người
lấy mạnh bù yếu
lấy mẫu
lấy mật ong
lấy một chọi mười
lấy ngắn nuôi dài
lấy ngọc bắn sẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:06:18