请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát bệnh
释义
phát bệnh
发病 <某种疾病在有机体内开始发生。>
tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ phát bệnh
发病率。
生病 <(人体或动物体)发生疾病。>
随便看
cáo hưu
cáo hồi
cáo khước
cáo lui
cáo lão
cáo lông đỏ
cáo lỗi
cáo lửa
cáo mượn oai hùm
cáo mật
cáo mệnh
cáo oan
cáo phó
cáo quan
cáo say
cáo tang
cáo thoái
cáo thành
cáo thị
cáo thị an dân
cáo trạng
cáo trắng
cáo tụng
cáo từ
cáo đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 7:43:05