请输入您要查询的越南语单词:
单词
song phương
释义
song phương
两下里; 两; 双方 <指在某一件事情上相对的两个人或集体。>
双边 <由两个方面参加的; 特指由两个国家参加的。>
hội đàm song phương.
双边会谈。
mậu dịch song phương.
双边贸易。
随便看
Chương Hà
Chương Mỹ
chương nhạc
chương não
chương pháp
chương phềnh
chương thảo
chương trình
chương trình a-pô-lô
chương trình du lịch
chương trình dạy
chương trình dạy học
chương trình giản yếu
chương trình huấn luyện
chương trình hội nghị
chương trình làm việc
chương trình nghị sự
chương trình phát thanh
chương trình tóm tắt
chương và tiết
chương đài
chước
chước liệu
chước lượng
chước miễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 13:33:26