请输入您要查询的越南语单词:
单词
South Dakota
释义
South Dakota
南达科塔 <美国中北部的一个州, 1889年被接纳为美国第四十个州。该地区是在购买路易斯安那的过程中获得的, 在1861年成为达科他属地的一部分, 同时脱离北达科塔州并获得州权。皮尔是其州府, 苏福尔斯 市是最大城市。>
随便看
lòng giếng
lòng gà
lòng hân hoan
lòng hăng hái
lòng hầm
lòng khuôn
lòng khuôn cát
lòng kính trọng
lòng lang dạ sói
lòng lang dạ thú
lòng lò
lòng muông dạ thú
lòng máng
lòng mẹ thương con
lòng ngay dạ thẳng
lòng ngay thẳng
lòng người
lòng người dễ thay đổi
lòng người khó đoán
lòng người rối loạn
lòng nham hiểm
lòng nhiệt tình
lòng như lửa đốt
lòng nhớ quê hương
lòng nhớ quê nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:44:40