请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước chuẩn
释义
thước chuẩn
关尺 <旧时海关收税用的标准尺, 1关尺合0. 358米。>
块规; 量块 <检验工具或工件长度的用具, 是厚度精确的长方形金属块。块规是各种量具的检验标准。一套块规由各种厚度的块规组成, 应用时可以拼成各种尺寸。>
随便看
không khéo
không khéo miệng
không khí
không khí chiến tranh
không khí lạnh
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
không... không...
không khôn ngoan
không khảo mà xưng
không khỏi
không khớp
không khớp nhau
không kiên cường
không kiên cố
không kiêng dè
không kiêng nể
không kiêng nể gì
không kiên nhẫn
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 15:10:59