请输入您要查询的越南语单词:
单词
Sri Lanka
释义
Sri Lanka
斯里兰卡 <斯里兰卡, 锡兰印度东南面的一个印度洋岛国, 古代就有人居住, 由于盛产香料, 它吸引了来自阿拉伯, 葡萄牙, 荷兰和英国的商人们1798年成为英国殖民地, 1948年获得独立科伦坡是其首都和最大 的城市。人口19, 742, 439 (2003)。>
随便看
hình vóc
hình vảy
hình vẽ
hình vẽ hình học
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 16:03:45