请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình ảnh
释义
hình ảnh
形象; 影像 <能引起人的思想或感情活动的具体形状或姿态。>
dạy học bằng tranh vẽ là thông qua hình ảnh để phát triển năng lực nhận thức sự vật của trẻ em.
图画教学是通过形象来发展儿童认识事物的能力。 意象 <意境。>
印象 <客观事物在人的头脑里留下的迹象。>
真 <人的肖像; 事物的形象。>
随便看
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
giá đơn vị
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 11:59:32