请输入您要查询的越南语单词:
单词
gấu mèo
释义
gấu mèo
猫熊 ; 熊猫; 小熊猫 ; 小猫熊 <哺乳动物, 体长四尺到五尺, 形状象熊, 尾短、头、胸、腹、背、臀白色, 四肢、两耳、眼圈黑褐色, 毛粗而厚, 性耐寒。生活在中国西南地区高山中, 吃竹叶、竹笋。是中国特 产的一种珍贵的动物。>
随便看
cùng dân
cùng dòng họ
cùng gia tộc
cùng giải quyết
cùng giới
cùng giới tính
cùng hung cực ác
cùng hàng
cùng hướng về mục đích chung
cùng hưởng
cùng họ
cùng học
cùng học một thầy
cùng họ khác chi
cùng hội cùng thuyền
cùng khiêng
cùng khoá
cùng khốn
cùng khổ
cùng kiệt
cùng kế
Cùng Lai
cùng loài
chuyện ngồi lê đôi mách
chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện con cà con kê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 14:20:53