请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở đầu tốt đẹp
释义
mở đầu tốt đẹp
开门红 <比喻在一年开始或 一项 工作开始时就获得显著的成绩。>
năm học mới mở đầu tốt đẹp.
争取新学年开门红。
随便看
sườn non
sườn núi
sườn núi phía nam
sườn đê
sườn đồi
sưởi
sưởi nắng
sưởi điện
sượng
sượng mặt
sượng sượng
sượt
sượt sượt
sạ
sạch
sạch bong
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 12:06:48