请输入您要查询的越南语单词:
单词
gầm lên
释义
gầm lên
吼 <(风、汽笛、大炮等)发出很大的响声。>
吼叫 <大声叫; 吼。>
sư tử gầm lên.
狮子吼叫着扑上去。
随便看
bao tải
bao tử
bao tử chần
bao tử trụng
bao tử tái
bao vây
bao vây tiêu diệt
bao vây tiễu trừ
bao vây tiễu trừ địch
bao vây tấn công
bao xa
bao đạn
bao đổi
ba pha
ba phải
ba phổ
ba que
ba quân
bar
Ba-ren
bar-girl
ba-ri-e
barrier
ba rọi
ba sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 11:25:11