请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần hơn
释义
gần hơn
以近 <指铁路、公路、航空等路线上比某个车站或机场近的。例如从北京经过石家庄、郑州到武汉, 石家庄、郑州都是武汉以近的地方。>
随便看
thế tộc
thế tục
thế vai
thế võ
thế võng
thế vận
thế vận hội Ô-lym-pic
thế vậy
thế vị
thế vững chắc
thế yếu
thế đo trục
thế đó
thế đạo
thế đấy
thế địch
thế đồ
thế đợ
thề
thề bồi
thềm
thềm cung điện
thềm cửa
thềm lục địa
thềm ngăn nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:48:57