请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần đến
释义
gần đến
临近 <(时间、地区)靠近; 接近。>
mùa xuân gần đến rồi.
春节临近了。
将届; 即将来临。
将抵。
随便看
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
binh cách
binh công xưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:49:45