请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm nóng chảy
释义
điểm nóng chảy
熔点 <晶体开始熔化为液体时的温度。各种物质的熔点不同, 例如冰的熔点是0 oC, 铅的熔点是327, 5 oC。>
随便看
cổ đạo
cổ động
cổ động vật
cỗ
cỗ bàn
cỗi
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
cộc cộc
cộc lốc
cội
cội nguồn
cộm
cộm mắt
cộm ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:47:32