请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạt
释义
bạt
幕 <覆盖在上面的大块的布、绸、毡子等、帐篷。>
nhà bạt; lều bạt.
帐幕。
掴; 掌; 批 <用手掌打。>
bạt tai
批颊。
拔 <把东西抽出; 连根拽出。>
bạt kiếm
拔剑。
消失; 中止 <逐渐减少以至没有。>
跋。
đề bạt
题跋。
随便看
lẽ
lẽ bất di bất dịch
lẽ chung
lẽ công
lẽ công bằng trong trời đất
lẽ giời
lẽ mọn
lẽ nào
lẽ nào có lí đó
lẽ nào lại như vậy
lẽo đẽo
lẽ phải
lẽ ra
lẽ ra phải
lẽ thường
lẽ thẳng
lẽ thẳng khí hùng
lẽ trời
lẽ tất nhiên
lẽ tự nhiên
lẽ đời
lếch tha lếch thếch
lếch thếch
lết
lết bết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 14:11:55