请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạt
释义
bạt
幕 <覆盖在上面的大块的布、绸、毡子等、帐篷。>
nhà bạt; lều bạt.
帐幕。
掴; 掌; 批 <用手掌打。>
bạt tai
批颊。
拔 <把东西抽出; 连根拽出。>
bạt kiếm
拔剑。
消失; 中止 <逐渐减少以至没有。>
跋。
đề bạt
题跋。
随便看
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
đi hàng đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 9:24:24