请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạt
释义
bạt
幕 <覆盖在上面的大块的布、绸、毡子等、帐篷。>
nhà bạt; lều bạt.
帐幕。
掴; 掌; 批 <用手掌打。>
bạt tai
批颊。
拔 <把东西抽出; 连根拽出。>
bạt kiếm
拔剑。
消失; 中止 <逐渐减少以至没有。>
跋。
đề bạt
题跋。
随便看
thùng thuốc súng
thùng thình
thùng thùng
thùng thơ
thùng thư
thùng treo
thùng tích thuỷ
thùng tô nô
thùng tưới
thùng xe
thùng xe ô-tô
thùng ô doa
thùng đựng hàng
thùng đựng nước thép
thùng đựng than
thù nước
thù oán
thù riêng
thù sâu hận lớn
thù sâu oán nặng
thù thường
thù tiếp
thù tạ
thù tạc
thù tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 19:25:03