请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lẽ nào
释义 lẽ nào
 安 <表示反问, 跟'怎么、哪里'相同。>
 lẽ nào bằng chân như vại?; sao lại làm ngơ cho được?
 安能若无其事?
 难道; 宁; 岂; 岂可; 岂能 <副词, 加强反问的语气。 也说难道说。>
 nước sông lẽ nào chảy ngược sao?
 河水难道会倒流吗?
 họ làm được, lẽ nào chúng ta không làm được sao?
 他们做得到, 难道我们就做不到吗?
 lẽ nào có nơi khác hiểm trở hơn núi này?
 山之险峻, 宁有逾此?
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:50