释义 |
lẽ phải | | | | | | 分晓 <道理(多用于否定式)。> | | | người này không có lẽ phải, mở miệng ra là nói bậy. | | 这个人好没分晓, 信口乱说。 公道 <公正的道理。> | | | duy trì lẽ phải; bênh vực lẽ phải | | 主持公道。 | | | lẽ phải ở trong tâm mọi người. | | 公道自在人心。 | | | 情理 <人的常情和事情的一般道理。> | | | 说理 <讲理; 不蛮横(多用于否定式)。> | | | 心肝 <良心; 正义感。> | | | 真谛 <真实的意义或道理。> | | | 正理 <正确的道理。> |
|