请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lẽ phải
释义 lẽ phải
 分晓 <道理(多用于否定式)。>
 người này không có lẽ phải, mở miệng ra là nói bậy.
 这个人好没分晓, 信口乱说。 公道 <公正的道理。>
 duy trì lẽ phải; bênh vực lẽ phải
 主持公道。
 lẽ phải ở trong tâm mọi người.
 公道自在人心。
 情理 <人的常情和事情的一般道理。>
 说理 <讲理; 不蛮横(多用于否定式)。>
 心肝 <良心; 正义感。>
 真谛 <真实的意义或道理。>
 正理 <正确的道理。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:48