请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắng hết sức
释义
gắng hết sức
极力 <用尽一切力量; 想尽一切办法。>
死劲儿 <使出最大的力气或集中全部注意力。>
随便看
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
ăn được
ăn được nói nên
ăn đạn
ăn đất
ăn đấu trả bồ
ăn đẽo
ăn đồ thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:44:30