请输入您要查询的越南语单词:
单词
trở mùi
释义
trở mùi
变味; 变味儿 <(食物等)味道发生变化; 变质。>
đồ ăn nấu hôm qua, hôm nay trở mùi rồi.
昨天做的菜, 今天变味, 变味儿了。
随便看
bóng ác
bóng đen
bóng điện tử
bóng đá
bóng đè
bóng đèn
bóng đèn khí trơ
bóng đèn nhật quang
bóng đèn nhỏ
bóng đèn pin
bóng đèn rọi
bóng đèn điện
bón lót
bón phân
bón phân theo rãnh
bón phân trên lá
bón ruộng
bón thêm
bón thúc
bón tống
bón xới
bóoc ba-ga
bóp
bóp bụng
bóp chắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:20:07