请输入您要查询的越南语单词:
单词
Mát-xcơ-va
释义
Mát-xcơ-va
莫斯科 <原苏联首都和最大城市, 位于该国欧洲部分的中西部, 市区的一部分位于莫斯科河上, 该河流程约499公里(310英里), 向东注入奥卡河。自新石器时代有人居住, 于1147年在俄国编年史中首次提到, 并成 为莫斯科公国的首都, 到15世纪成为俄罗斯州的首都和俄罗斯东正主教的所有地。首都于1712年移到圣彼 得堡, 但后来于1918年被社会主义党人又移回莫斯科。1980年夏季奥运会在此召开。>
随便看
các khoản
các kiểu kỹ năng
các loài động thực vật
các loại
các loại máy bay
các mặt
các mục
các ngài
các ngành các nghề
các ngành nghề
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 17:25:39