请输入您要查询的越南语单词:
单词
các triều đại
释义
các triều đại
历朝; 历代 <过去的各个朝代。>
quan chức các triều đại.
历朝官制。
những danh hoạ của các triều đại.
历代名画。
随便看
lính gác
lính hầu
lính hậu bị
lính hộ vệ
lính khố xanh
lính khố đỏ
lính kèn
lính kín
lính liên lạc
lính lê dương
lính lệ
lính mã tà
lính mất chỉ huy
lính mới
lính mới tò te
lính nhảy dù
lính quýnh
lính sen đầm
lính thiết giáp
lính thua trận
lính thuỷ
lính thông tin
lính thất trận
lính thổi kèn
lính thổi kèn hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:48