请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 các triều đại
释义 các triều đại
 历朝; 历代 <过去的各个朝代。>
 quan chức các triều đại.
 历朝官制。
 những danh hoạ của các triều đại.
 历代名画。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:48