请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bào
释义
máy bào
刨 <刨子或刨床, 刮平木料或金属的工具。>
máy bào ngang
牛头刨。
máy bào phẳng
平刨。
máy bào rãnh
槽刨。
刨床 <工作母机的一种, 用于金属材料的平面加工和各种直线的成型面的加工。>
龙门刨 <刨床的一种, 机床的立柱和横梁结构形状像门, 用来加工较大的平面。加工时工件固定在工作台上做往复运动, 刨刀作相应的间歇运动切削。>
随便看
màu da trời
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
màu hồng đào
màu hồng đơn
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:40:49