请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh ngọt
释义
bánh ngọt
蛋糕 <鸡蛋和面粉加糖和油制成的松软的糕。>
点心 <糕饼之类的食品。>
糕点; 糕饼 <糕和点心(总称)。>
萨其马 <一种糕点, 把油炸的短面条用糖等黏合起来, 切成方块儿。(满)。>
随便看
lời hứa cũ
lời hứa danh dự
lời hứa quân tử
lời hứa suông
lời hứa tạm
lời hứa xưa
lời hữu ích
lời khai
lời khai mạc
lời khai trên giấy
lời khen
lời khen tặng
lời khiêm nhường
lời khiêm tốn
lời khuyên
lời khuyên bảo
lời khuyên chân thành
lời khuyên nhủ
lời khuyên răn
lời khuyên thành thật
lời khuyến khích
lời khách sáo
lời không căn cứ
lời khấn
lời khẳng định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 6:51:57