请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hình thù kỳ quái
释义 hình thù kỳ quái
 怪模怪样 <(怪模怪样儿的)形态奇怪。>
 奇形怪状 <不正常的, 奇奇怪怪的形状。>
 trong hang động đá vôi, khắp nơi là những hình thù kỳ quái.
 在石灰岩洞里, 到处是奇形怪状的钟乳石。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:55:42