请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thù kỳ quái
释义
hình thù kỳ quái
怪模怪样 <(怪模怪样儿的)形态奇怪。>
奇形怪状 <不正常的, 奇奇怪怪的形状。>
trong hang động đá vôi, khắp nơi là những hình thù kỳ quái.
在石灰岩洞里, 到处是奇形怪状的钟乳石。
随便看
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:55:42