请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thế
释义
hình thế
形势。<地势(多指从军事角度看。>
地势。<地面高低起伏的形势。>
随便看
vải quấn chân
vải ráp
vải rẻo
vải sô
vải sơn
vải sồi
vải sợi gai
vải ta
vải the
vải thun
vải thô
vải thưa
vải thượng
vải trúc bâu
vải trắng
vải tuyn
vải tám
vải vá
vải vân nghiêng
vải vóc
vải vẽ tranh sơn dầu
vải vụn
vải vụn cắt thừa
vải xanh sĩ lâm
vải xa tanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:56:00