请输入您要查询的越南语单词:
单词
không quen
释义
không quen
不服 ; 不习惯; 不能适应。
loại thuốc này tôi hút không quen
这种烟我抽不服
đi thuyền không quen nên cứ ạo ực muốn ói.
坐船不习惯老是恶心想吐 陌生 <生疏; 不熟悉。>
随便看
nét phẩy
nét riêng
né tránh
nét sổ
nét vẽ
nét vẽ sống động
nét đặc biệt
nét đẹp nội tâm
nét đẹp tâm hồn
nét đẹp tự nhiên
nét ẩn
né tằm
nê
nêm
nêm chốt
nêm nếm
nên
nên chi
nên công
nên danh
nên hình
nên hồn nên vía
nên người
nên như thế
nên thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 16:26:29