请输入您要查询的越南语单词:
单词
hô
释义
hô
龅 <龅牙>
喊; 呼喊 <喊; 嚷。>
hô khẩu hiệu
喊口号。
hô khẩu hiệu
呼喊口号。 呼 <大声喊。>
tiếng hô
呼声。
hoan hô
欢呼。
hô khẩu hiệu
呼口号。 露出; 突出 <鼓出来。>
随便看
không liên quan gì
không liên quan nhau
không liên tục
không liệu sức mình
không lo
không lo lắng
không làm mà hưởng
không làm mà ăn
không làm sao được
không làm thì không có ăn
không làm tròn bổn phận
không làm tròn nhiệm vụ
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
không lên tiếng
không lô-gích
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:54:44