请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo vằn
释义
báo vằn
动
云豹 <哺乳动物, 四肢较短, 尾较长。毛淡黄色, 略带灰色。有云块状斑纹, 因而得名。毛皮柔软, 花纹美观, 可制衣物。也叫猫豹。>
随便看
Đại Vận Hà
Đại Đao Hội
Đại Đô
Đạo Do Thái
Đạo gia
Đạo Quang
Đạo Tuyền
Đạo Đức Kinh
Đạt Lai
Đạt Lai Lạt Ma
Đảng
Đảng 3K
Đảng Cộng Sản
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
Đẩu Sơn
Đắc Lắc
Đắk Lắk
Đế Thiên Đế Thích
Đề Hồ
Địa Trung Hải
Định Tường
Đồng Bát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:39:55