请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo trước
释义
báo trước
预报 <预先报告(多用于天文、气象方面)。>
ráng chiều rực rỡ báo trước ngày mai thời tiết rất tốt.
灿烂的晚霞预示明天又是好天气。 预测 <预先推测或测定。>
预告 <事先通告。>
预示 <预先显示。>
预知 <预先知道。>
朕兆 <兆头; 预兆。>
随便看
vàng đỏ nhọ lòng son
vàng đồ
vàng đủ tuổi
vàng ạnh
vàng ệch
vàng ối
vành
vành bánh
vành bánh xe
vành bán khuyên
vành cửa mình
vành góp
vành góp điện
vành hoa
vành hoa phụ
vành khuyên
vành mai
vành móng ngựa
vành mũ
vành mắt
vành ngoài cửa mình
vành nguyệt
vành tai
vành trong cửa mình
vành trục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:39:52