请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo xa-li
释义
báo xa-li
动
猞猁 <哺乳动物, 外形像猫, 但大得多。尾巴短, 两耳的尖端有两撮长毛, 两颊的毛也长。全身淡黄色, 有灰褐色的斑点, 尾端黑色。善于爬树, 行动敏捷, 性凶猛, 皮毛厚而软, 是珍贵的毛皮。>
随便看
đẹp và tĩnh mịch
đẹp vô cùng
đẹp ý
đẹp đôi
đẹp đẽ
đẹt
đẹt một cái
đẹt đùng
đẻ
đẻ con
đẻ hoang
đẻ khó
đẻ ngược
đẻ nhánh
đẻ non
đẻ ra
đẻ trứng
đẻ trứng thai
đẻ đái
đẽo
đẽo cày giữa đường
đẽo gọt
đẽo khoét
đế
đế bia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:13:55