请输入您要查询的越南语单词:
单词
hôm khác
释义
hôm khác
改日; 改天; 过天 <以后的某一天(指距离说话时不很远的一天)。>
hôm khác sẽ đến thăm viếng.
改日登门拜访。
hôm khác gặp
改天见。
hôm nay tôi có việc, hôm khác chúng ta sẽ bàn tiếp.
今天我还有别的事, 咱们改天再谈吧。
方
二天 <改天; 改日; 过一两天。>
随便看
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 22:56:24