请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hôm khác
释义 hôm khác
 改日; 改天; 过天 <以后的某一天(指距离说话时不很远的一天)。>
 hôm khác sẽ đến thăm viếng.
 改日登门拜访。
 hôm khác gặp
 改天见。
 hôm nay tôi có việc, hôm khác chúng ta sẽ bàn tiếp.
 今天我还有别的事, 咱们改天再谈吧。
 二天 <改天; 改日; 过一两天。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:38