请输入您要查询的越南语单词:
单词
sửa sang
释义
sửa sang
补缀 <修补(多指衣服)。>
理 <整理; 使整齐。>
藻饰 <修饰(多指文章)。>
整; 整治 <整理; 修理。>
sửa sang cái cũ như mới.
整旧如新
整理 <使有条理秩序; 收拾1. 。>
sửa sang đường sông
整治河道
整修 <整治修理(多用于工程)。>
装修 <在房屋工程上抹面、粉刷并安装门窗、水电等设备。>
随便看
cây gụ xiêm
cây gừng
cây gừng gió
cây gừng tây
cây hai lá mầm
cây hoa
cây hoa bia
cây hoa bướm
cây hoa cúc
cây hoa cứt lợn
cây hoa giấy
cây hoa giẻ
cây hoa gạo
cây hoa hiên
cây hoa huệ
cây hoa huệ tây
cây hoa hồng
cây hoa hồ điệp
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 16:14:13