请输入您要查询的越南语单词:
单词
sửa sang
释义
sửa sang
补缀 <修补(多指衣服)。>
理 <整理; 使整齐。>
藻饰 <修饰(多指文章)。>
整; 整治 <整理; 修理。>
sửa sang cái cũ như mới.
整旧如新
整理 <使有条理秩序; 收拾1. 。>
sửa sang đường sông
整治河道
整修 <整治修理(多用于工程)。>
装修 <在房屋工程上抹面、粉刷并安装门窗、水电等设备。>
随便看
tham của
tham danh
tham dục
tham dự
tham dự bàn thảo
tham dự hội nghị
tham dự khoa thi
tham dự vào
tham gia
tham gia chiến đấu
tham gia công tác
tham gia hiệp trợ
tham gia hội nghị
tham gia quân ngũ
tham gia quân đội
tham gia sát hạch
tham gia thi đấu
tham gia triển lãm
tham gia vào chính sự
tham hặc
tham khảo
tham khảo thêm
tham khảo để hiệu đính
tham kiến
tham lam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:27:26