请输入您要查询的越南语单词:
单词
sửa lại câu chữ
释义
sửa lại câu chữ
妄下雌黄 < 乱改文字; 乱下议论。>
随便看
vĩnh an
vĩnh biệt
vĩnh biệt cõi đời
Vĩnh Bình
Vĩnh Bảo
vĩnh cửu
Vĩnh Gia
vĩnh hằng
vĩnh kiếp
Vĩnh Long
Vĩnh Lạc
Vĩnh Phú
Vĩnh Phúc
vĩnh quyết
vĩnh sinh
vĩnh thế
vĩnh tuy
vĩnh tồn
vĩnh viễn
vĩnh viễn mất đi
Vĩnh Yên
vĩ nhân
vĩnh đại
vĩ quan
vĩ thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 6:57:09