请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ý định
释义
có ý định
定弦 <比喻打定主意。>
anh đừng hỏi vặn tôi, tôi chưa có ý định gì cả.
你先别追问我, 我还没定弦呢。 蓄念 <早就有这个念头。>
có ý định từ lâu
蓄念已久
蓄意 <早就有这个意思(指坏的); 存心。>
有意 <有心思。>
tôi có ý định đi tắm biển, nhưng bận việc, không đi được.
我有意到海滨游泳, 但是事情忙, 去不了。
随便看
đổ mồ hôi trộm
đổng
đổng binh
đổng lý
đổng nhung
đổng sự
đổng tử
đổ nhào
đổ nát
đổ nát thê lương
đổ nước
đổ oan
đổ quanh
đổ qua đổ lại
đổ riệt
đổ rạp
đổ sụp
đổ sức
đổ thêm dầu vào lửa
đổ thừa
đổ trách nhiệm
đổ trút
đổ trường
đổ tội
đổ vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 23:24:22