请输入您要查询的越南语单词:
单词
có ý định
释义
có ý định
定弦 <比喻打定主意。>
anh đừng hỏi vặn tôi, tôi chưa có ý định gì cả.
你先别追问我, 我还没定弦呢。 蓄念 <早就有这个念头。>
có ý định từ lâu
蓄念已久
蓄意 <早就有这个意思(指坏的); 存心。>
有意 <有心思。>
tôi có ý định đi tắm biển, nhưng bận việc, không đi được.
我有意到海滨游泳, 但是事情忙, 去不了。
随便看
dưỡng thai
dưỡng thân
dưỡng thương
dưỡng thần
dưỡng trí viện
dưỡng trấp
dưỡng tế viện
dưỡng tử
dưỡng ung thành hoạn
dưỡng đường
dược
dược cao
dược dược dục thí
dược hoàn
dược học
dược khoa
dược liệu
dược liệu chưa bào chế
dược liệu thô
dược lý
dược nông
dược phòng
dược phương
dược phẩm
dược sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:42:41