请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội thương
释义
nội thương
暗伤 <泛指由跌、碰、挤、压、踢、打等原因引起的气、血、脏腑、经络的损伤。>
内伤 <中医指由饮食不适、过度劳累、忧虑或悲伤等原因引起的病症。>
内地贸易; 国内商业。
随便看
mè đen
mé
méc
mén
mé nhánh
mé nước
méo
méo mó
méo mặt
méo xẹo
méo xệch
mép
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:58:42