请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội thương
释义
nội thương
暗伤 <泛指由跌、碰、挤、压、踢、打等原因引起的气、血、脏腑、经络的损伤。>
内伤 <中医指由饮食不适、过度劳累、忧虑或悲伤等原因引起的病症。>
内地贸易; 国内商业。
随便看
đè ép
đè đầu cưỡi cổ
đè đầu đè cổ
đéo
đét
đét mặt
đét một cái
đét đét
đê
đê bao
đê biển
đê bảo vệ
đê bể
đê chính
đê chắn biển
đê chống lụt
đê chống sóng
đê hèn
đê hạ
đê khâu
đêm
đêm 30 tết
đêm dài
đêm dài lắm mộng
đêm giao thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:19:30