请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội thương
释义
nội thương
暗伤 <泛指由跌、碰、挤、压、踢、打等原因引起的气、血、脏腑、经络的损伤。>
内伤 <中医指由饮食不适、过度劳累、忧虑或悲伤等原因引起的病症。>
内地贸易; 国内商业。
随便看
quay lưng
quay lưng lại
quay lưng lại với đời
quay lưng về hướng
quay lưng với cuộc đời
quay lại
quay lại còn kịp
quay lại nơi canh phòng
quay mình
quay mật ong
quay người
quay người lại
quay ngược
quay ngược lại
quay nhìn lại
quay phim
quay quanh
quay quắt
quay súng lại bắn quân mình
quay số
quay thai
quay tròn
quay trở lại
quay tít
quay tít thò lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 17:25:46