请输入您要查询的越南语单词:
单词
công bằng hợp lý
释义
công bằng hợp lý
公允 <公平恰当。>
chủ trương công bằng hợp lý
持论公允。
公平合理 <指对一切有关的人公平、平等的对待, 它所用的标准往往没有那么严, 如在发放救济品的地方应该公平, 但严格按照法律办事倒会趋于不公平。>
随便看
thuyền chèo
thuyền chủ
thuyền con
thuyền câu
thuyền cước
thuyền cấp cứu
thuyền cứu nạn
thuyền cứu vớt
thuyền du lịch
thuyền dân
thuyền gỗ
thuyền hoa
thuyền kéo
thuyền lớn
thuyền mành
thuyền máy
thuyền mủng
thuyền nan
thuyền nhẹ
thuyền nhỏ
thuyền pê-rít-xoa
thuyền qua sông
thuyền quyên
thuyền rồng
thuyền tam bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 19:30:32