请输入您要查询的越南语单词:
单词
một tí
释义
một tí
毫发 <毫毛和头发。比喻极小的数量(多用于否定式)。>
毫分 <分毫。>
毫末 <毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。>
书
涓滴 <极少量的水, 比喻极少量的钱或别的东西。>
không sót một tí.
涓滴不漏。
略微 <稍微。>
些须 <些许(多见于早期白话)。>
一丝一毫 <丝毫。>
一星半点儿 <极少。>
一星儿 <极少的一点儿。>
随便看
chuyện khôi hài
chuyện không may
chuyện không quang minh chính đại
chuyện không thể xảy ra lại xảy ra
chuyện không đâu
chuyện kể rằng
chuyện kỳ lạ
chuyện linh tinh
chuyện lôi thôi
chuyện lý thú
chuyện lạ
chuyện ma quái
chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng
chuyện mờ ám
chuyện mừng
chuyện nghiêm chỉnh
chuyện ngoài lề
hữu kỳ
hữu lý
hữu lợi
hữu nghị
hữu ngạn
Hữu Nhung
hữu nhãn vô châu
hữu nội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/25 23:30:14