请输入您要查询的越南语单词:
单词
một trượng vuông
释义
một trượng vuông
方丈 <一丈见方。>
随便看
bẫy đạp
bậc
bậc anh hùng
bậc cao
bậc cha chú
bậc cửa
bậc hai
bậc hiền triết
bậc nhất
bậc nhất bậc nhì
bậc tam cấp
bậc thang
bậc thang dòng sông
bậc thấp
bậc thầy
bậc thềm
bậc thềm bằng đá
bậc thứ
bậc tiên liệt
bậc tiền bối
bậc tiểu học
bậc trung
bậc trên
bậc tu mi
bậc đàn anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:20:45