请输入您要查询的越南语单词:
单词
một tý
释义
một tý
些小 <一点儿。>
些子 <些须; 一点儿(多用于早期白话)。>
一下 <用在动词后面, 表示做一次或试着做。也说一下子。>
như
một tí
随便看
dây mướp
dây mềm
dây mối
dây một
dây mực
dây neo
dây ngắn giếng sâu
dây nhấc cân
dây nhẩy
dây nói
dây nóng
dây nút cắm
dây nịt
dây nịt da
dây nỏ
dây nối đất
dây nổ nhanh
dây oan trái
dây pha
dây pháo
dây phải
dây quả rọi
dây ruột
dây rút
dây sên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 2:10:39